renal insufficiency

renal insufficiency

A doctor explains renal insufficiency to a patient using a diagram of the kidneys.

Định nghĩa

Danh từ:
Suy thận: "renal insufficiency" tình trạng thận không đủ khả năng bài tiết các chất thải ra khỏi cơ thể, dẫn đến sự tích tụ các chất độc hại trong máu. Đây một thuật ngữ y khoa chỉ sự suy giảm chức năng thậnmức độ nhẹ đến trung bình, trước khi tiến triển thành suy thận giai đoạn cuối.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị suy thận nhẹ sau các xét nghiệm máu định kỳ.)
  • (Suy thận mạn tính thường yêu cầu thay đổi chế độ ăn uống dùng thuốc.)
  • (Phát hiện sớm suy thận có thể làm chậm tiến trình tổn thương thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute renal insufficiency": suy thận cấp tính, xảy ra đột ngột trong thời gian ngắn.
    • The patient developed acute renal insufficiency after a severe infection. (Bệnh nhân bị suy thận cấp tính sau một đợt nhiễm trùng nặng.)
  • "Chronic renal insufficiency": suy thận mạn tính, tiến triển dần dần trong nhiều năm.
    • Chronic renal insufficiency is often caused by diabetes or hypertension. (Suy thận mạn tính thường do tiểu đường hoặc tăng huyết áp gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Renal (tính từ): thuộc về thận.
    • The renal function test showed signs of decline. (Xét nghiệm chức năng thận cho thấy dấu hiệu suy giảm.)
  • Insufficiency (danh từ): sự thiếu hụt, không đủ.
    • Cardiac insufficiency refers to the heart's inability to pump blood effectively. (Suy tim chỉ sự không đủ khả năng bơm máu hiệu quả của tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Kidney failure: suy thận (thường dùng cho giai đoạn nặng hơn).
  • Renal failure: suy thận (từ đồng nghĩa y khoa, thường được dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Động từ kết hợp:
    • Lead to renal insufficiency: dẫn đến suy thận.
      • Untreated high blood pressure can lead to renal insufficiency. (Huyết áp cao không được điều trị có thể dẫn đến suy thận.)
    • Suffer from renal insufficiency: bị suy thận.
      • Many elderly people suffer from renal insufficiency. (Nhiều người lớn tuổi bị suy thận.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the brink of renal insufficiency": ở bờ vực của suy thận (chỉ tình trạng sắp xảy ra).
    • His kidneys are on the brink of renal insufficiency after years of medication abuse. (Thận của anh ấy đangbờ vực suy thận sau nhiều năm lạm dụng thuốc.)